mô tả

Học thuật
Thân thiện
mô tả

Người họa sĩ mô tả cảnh biển trong bức tranh của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trình bày, vẽ lại bằng lời nói hoặc chữ viết một cách chi tiết về đặc điểm, tính chất, diễn biến của sự vật, sự việc, con người, hiện tượng nào đó. Hành động dùng ngôn ngữ để tái hiện lại một cách sinh động cụ thể đối tượng, giúp người nghe, người đọc có thể hình dung ra.
    • Ghi chép, thuật lại một cách hệ thống. Hành động ghi lại các đặc điểm, quá trình một cách khoa học.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà văn đã mô tả khung cảnh làng quê một cách chân thực sống động.
    • Anh ấy được yêu cầu mô tả lại diễn biến vụ tai nạn cho cảnh sát.
    • Cuốn sách này mô tả quá trình phát triển của loài bướm từ trứng đến thành con trưởng thành.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mô tả chi tiết": trình bày một cách đầy đủ, tỉ mỉ từng khía cạnh.
    • Bản báo cáo cần mô tả chi tiết từng bước thực hiện dự án.
  • "Mô tả khách quan": trình bày dựa trên sự quan sát thực tế, không đưa ý kiến cá nhân.
    • Nhiệm vụ của phóng viên mô tả khách quan sự kiện.
  • "Mô tả bằng văn bản/hình ảnh": sử dụng chữ viết hoặc hình ảnh để trình bày.
    • Hãy mô tả bằng hình ảnh cấu trúc của tế bào.
Biến thể từ liên quan
  • Miêu tả (động từ): Từ đồng nghĩa, cách dùng nghĩa gần như hoàn toàn tương đương với "mô tả". dụ:
  • Mô tả công việc (danh từ, cụm danh từ): Văn bản liệt kê các nhiệm vụ, trách nhiệm của một vị trí công việc. (LƯU Ý: Đây một cụm từ cố định, không phải nghĩa riêng của từ "mô tả").
  • Mô tả kỹ thuật (danh từ, cụm danh từ): Tài liệu chi tiết về thông số, đặc tính kỹ thuật của một sản phẩm, máy móc.
Từ đồng nghĩa
  • Miêu tả: Trình bày, vẽ lại bằng lời.
  • Thuật lại: Kể lại một cách trình tự.
  • Trình bày: Nêu ra, giới thiệu cho .
  • Vẽ lại: (Nghĩa bóng) Dùng lời nói tái hiện hình ảnh.
Từ trái nghĩa
  • Tóm tắt: Trình bày ngắn gọn những ý chính.
  • Ẩn dụ: Nói bóng gió, dùng hình ảnh này để nói về hình ảnh khác.
  • Im lặng: Không nói .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này. Hành động "mô tả" thường kết hợp với bổ ngữ chỉ đối tượng được mô tả.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "mô tả".

mô tả

Người họa sĩ mô tả cảnh biển trong bức tranh của mình.

  1. Nh. Miêu tả: Mô tả cuộc sống của nhân dân.

Từ gần giống

Từ chứa "mô tả"